Victor Kristiansen71
LB

Victor Kristiansen

Left Back • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

67

SHO

59

PAS

65

DRI

68

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút79
Sút vô lê54
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy62
Đá phạt55
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật69
Sức bền74
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

73

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

73

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotBlock