Valy Konaté62
LBCDM

Valy Konaté

Left Back • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

72

SHO

55

PAS

57

DRI

57

DEF

55

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa51
Chọn vị trí59
Lực sút53
Sút vô lê40
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh59
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu41
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật52
Sức bền81
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

12