Valgeir Lunddal67
RBRMCMRW

Valgeir Lunddal

Right Back • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

64

SHO

37

PAS

59

DRI

63

DEF

63

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa30
Chọn vị trí60
Lực sút38
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh48
Rê bóng66
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật77
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate