Lucas Lund68
GK

Lucas Lund

Goalkeeper • Viborg FF • Metropolitan Division

DIV

69

HAN

65

KIC

68

POS

69

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa12
Chọn vị trí16
Lực sút51
Sút vô lê12
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy18
Đá phạt15
Chuyền dài43
Chuyền ngắn45
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng35
Điềm tĩnh49
Rê bóng19
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu15
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật60
Sức bền40
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng65
Phát bóng68
Chọn vị trí69
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

30

LCM

35

CM

35

RCM

35

RM

30

LWB

26

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

26

LB

25

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

25

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rush Out