Jeppe Grønning70
CDMCMCB

Jeppe Grønning

Center Defensive Midfielder • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

39

SHO

56

PAS

62

DRI

59

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa57
Chọn vị trí54
Lực sút66
Sút vô lê38
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy51
Đá phạt47
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền81
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

52

LF

54

CF

54

RF

54

RW

52

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipate