Srđan Kuzmić68
LBRBCM

Srđan Kuzmić

Left Back • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

80

SHO

43

PAS

60

DRI

62

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa35
Chọn vị trí54
Lực sút47
Sút vô lê43
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt42
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block