Valentyn Rubchynskyi67
CMCAMCDM

Valentyn Rubchynskyi

Center Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

73

SHO

54

PAS

67

DRI

71

DEF

59

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa57
Chọn vị trí59
Lực sút61
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy59
Đá phạt51
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu42
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật51
Sức bền69
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

17