Valentin Crețu65
RBRM

Valentin Crețu

Right Back • FCSB • SUPERLIGA

PAC

74

SHO

40

PAS

54

DRI

59

DEF

61

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa35
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê20
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng54
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu40
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật60
Sức bền75
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleLong Throw