Daniel Bîrligea72
STCAM

Daniel Bîrligea

Striker • FCSB • SUPERLIGA

PAC

87

SHO

70

PAS

61

DRI

71

DEF

36

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa64
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê52
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy64
Đá phạt52
Chuyền dài58
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh78
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu70
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật81
Sức bền86
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

69

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLow Driven Shot