Eddy Gnahoré70
CDMCMCB

Eddy Gnahoré

Center Defensive Midfielder • FCSB • SUPERLIGA

PAC

42

SHO

63

PAS

66

DRI

64

DEF

66

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa64
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy63
Đá phạt62
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền85
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial FortressBruiser

Tags

Strength