TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dylan Batubinsika
CB
Dylan BatubinsikaEA SPORTS FC 27

DylanBatubinsika

FCSBSUPERLIGA

Congo DR30 tuổi

Center Back · 185 cm · 84 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT71+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
77
Tuổi
30
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 71, Sức bật 83, Sức mạnh 83
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 68, Sức mạnh 83, Quyết liệt 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dylan Batubinsika

Mạnh nhất

Sức bật

83

Rất tốt

#2

Sức mạnh

83

Rất tốt

#3

Quyết liệt

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Đánh đầu

71

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm21
Sút xa23
Chọn vị trí24
Lực sút50
Sút vô lê20
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng35
Độ xoáy22
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan54

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh61
Rê bóng52
Phản ứng64

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB77
Quyết liệt77
Sức bật83
Sức bền64
Sức mạnh83

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

65

LCB

71

CB

71

Chính

RCB

71

RB

65

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCongo DR
CLBFCSB
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi30 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7424

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập22/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dylan Batubinsika?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FCSB

Adrian Șut
OVR72
›
POT—
CDM

Adrian Șut

FCSB

€3.5M

Meriton Korenica
OVR72
›
POT72
LW

Meriton Korenica

FCSB

€3M

Juri Cisotti
OVR71
›
POT71
CM

Juri Cisotti

FCSB

€700K

Eddy Gnahoré
OVR70
›
POT75+5
CDM

Eddy Gnahoré

FCSB

€600K

Denis Drăguș
OVR69
›
POT72+3
ST

Denis Drăguș

FCSB

€2M

João Paulo
OVR69
›
POT69
CM

João Paulo

FCSB

€900K