Uroš Spajić62
CBRB

Uroš Spajić

Center Back • Beijing FC • CSL

PAC

46

SHO

40

PAS

51

DRI

63

DEF

64

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa36
Chọn vị trí41
Lực sút59
Sút vô lê30
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy39
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật61
Sức bền62
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header