Tyrese Hall64
CAMCMLMLW

Tyrese Hall

Center Attacking Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

73

SHO

58

PAS

61

DRI

66

DEF

58

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy53
Đá phạt56
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng66
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật61
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven