Tyler Boyd66
RMLMRWLW

Tyler Boyd

Right Midfielder • LAFC • MLS

PAC

78

SHO

66

PAS

59

DRI

69

DEF

48

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí63
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy73
Đá phạt68
Chuyền dài44
Chuyền ngắn59
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu51
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid