Tylel Tati71
CB

Tylel Tati

Center Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

69

SHO

36

PAS

54

DRI

56

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa28
Chọn vị trí34
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy43
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh68
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật84
Sức bền65
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

15