Tsuyoshi Watanabe78
CB

Tsuyoshi Watanabe

Center Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

74

SHO

39

PAS

53

DRI

61

DEF

79

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa46
Chọn vị trí31
Lực sút52
Sút vô lê22
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy45
Đá phạt37
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng56
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu76
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật89
Sức bền73
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

56

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

69

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

69

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockAerial Fortress