Oussama Targhalline76
CDMCM

Oussama Targhalline

Center Defensive Midfielder • Feyenoord • Eredivisie

PAC

64

SHO

64

PAS

72

DRI

76

DEF

74

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê54
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh77
Rê bóng77
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu64
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật63
Sức bền78
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

67

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

67

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

14