Jordan Bos76
LBLWLM

Jordan Bos

Left Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

90

SHO

65

PAS

68

DRI

75

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút94

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa68
Chọn vị trí71
Lực sút72
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy69
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh69
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu59
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền83
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

12

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid