TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Trent Alexander-Arnold
RBRM
Trent Alexander-ArnoldEA SPORTS FC 27

TrentAlexander-Arnold

Real MadridLALIGA EA SPORTS

England28 tuổi

Right Back · 180 cm · 78 kg · Chân phải

OVR84Chỉ số tổng
›
POT87+3Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
89
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
72
Tuổi
28
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công bằng những pha dâng cao bên hành lang. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 93, Sức bền 83, Tăng tốc 71, Tắc bóng đứng 78
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 87, Kiểm soát bóng 85, Ý thức phòng ngự 76, Điềm tĩnh 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Trent Alexander-Arnold

Mạnh nhất

Tạt bóng

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Chuyền dài

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Độ xoáy

91

Đẳng cấp thế giới

#4

Chuyền ngắn

87

Xuất sắc

#5

Nhãn quan

86

Xuất sắc

#6

Lực sút

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm64
Sút xa76
Chọn vị trí79
Lực sút85
Sút vô lê71
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB89
Tạt bóng93
Độ xoáy91
Đá phạt83
Chuyền dài92
Chuyền ngắn87
Nhãn quan86

Rê bóng

TB79
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh81
Rê bóng78
Phản ứng84

Phòng ngự

TB76
Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu69
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB74
Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền83
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

76

LS

76

RS

76

LW

80

LF

80

CF

80

RF

80

RW

80

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

83

LCM

85

CM

85

RCM

85

RM

83

LWB

84

LDM

83

CDM

83

RDM

83

RWB

84

LB

83

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

83

Chính

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped Pass +Dead BallIncisive PassLong Ball PassRelentless

Đặc điểm

Crosser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€60.000.000

Lương / tuần
€320.577
Phí giải phóng hợp đồng
€155.100.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBReal Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi28 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#180

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/6/2025
Hợp đồng đến năm2031
Vị trí ĐTQGRES
Số áo ĐTQG26

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Trent Alexander-Arnold?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Madrid

Kylian Mbappé
OVR91
›
POT94+3
ST

Kylian Mbappé

Real Madrid

€180M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Thibaut Courtois
OVR90
›
POT90
GK

Thibaut Courtois

Real Madrid

€15M

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€141M

Federico Valverde
OVR87
›
POT89+2
CM

Federico Valverde

Real Madrid

€90M

Cucurella
OVR86
›
POT86
LB

Cucurella

Real Madrid

€45.5M