Trent Alexander-Arnold84
RBRM

Trent Alexander-Arnold

Right Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

75

SHO

72

PAS

89

DRI

80

DEF

77

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa76
Chọn vị trí79
Lực sút85
Sút vô lê71
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng93
Độ xoáy91
Đá phạt85
Chuyền dài92
Chuyền ngắn87
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh81
Rê bóng78
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu69
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền83
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

80

LF

80

CF

80

RF

80

RW

80

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

83

LCM

85

CM

85

RCM

85

RM

83

LWB

84

LDM

83

CDM

83

RDM

83

RWB

84

LB

83

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

83

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass +Dead BallIncisive PassLong Ball PassRelentless

Tags

Crosser