TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Toni Stahl
GK
Toni StahlEA SPORTS FC 27

ToniStahl

MSV Duisburg3. Liga

Germany27 tuổi

Goalkeeper · 194 cm · 80 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT68+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
66
HANBắt bóng
62
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
63
REFPhản xạ
66
Tuổi
27
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 66, Chọn vị trí 63
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 62, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Toni Stahl

Mạnh nhất

Đổ người

66

Trung bình

#2

Phản xạ

66

Trung bình

#3

Chọn vị trí

63

Trung bình

#4

Bắt bóng

62

Trung bình

#5

Phát bóng

62

Trung bình

#6

Phản ứng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB64
Đổ người66
Bắt bóng62
Phát bóng62
Chọn vị trí63
Phản xạ66

Tốc độ

TB26
Tăng tốc22
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút47
Sút vô lê9
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài25
Chuyền ngắn24
Nhãn quan40

Rê bóng

TB27
Nhanh nhẹn23
Thăng bằng24
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh33
Rê bóng10
Phản ứng55

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB29
Quyết liệt19
Sức bật37
Sức bền23
Sức mạnh35

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

21

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

21

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

18

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

18

GK

62

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€801.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBMSV Duisburg
Giải đấu3. Liga
Tuổi27 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13178

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Toni Stahl?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại MSV Duisburg

Joshua Bitter
OVR68
›
POT68
RB

Joshua Bitter

MSV Duisburg

€525K

Lex-Tyger Lobinger
OVR67
›
POT68+1
ST

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg

€1M

Dominik Kother
OVR67
›
POT69+2
LM

Dominik Kother

MSV Duisburg

€1.8M

Can Coşkun
OVR67
›
POT67
LB

Can Coşkun

MSV Duisburg

€625K

Martin Ens
OVR67
›
POT73+6
CB

Martin Ens

MSV Duisburg

€750K

Max Besuschkow
OVR67
›
POT71+4
CM

Max Besuschkow

MSV Duisburg

€1.2M