Joshua Bitter68
RBCBRM

Joshua Bitter

Right Back • MSV Duisburg • 3. Liga

PAC

69

SHO

51

PAS

61

DRI

57

DEF

67

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa47
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài55
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật81
Sức bền83
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw