TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lex-Tyger Lobinger
ST
Lex-Tyger LobingerEA SPORTS FC 27

Lex-TygerLobinger

MSV Duisburg3. Liga

Germany27 tuổi

Striker · 192 cm · 84 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
79
Tuổi
27
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 66, Sức bật 82, Sức mạnh 88
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lex-Tyger Lobinger

Mạnh nhất

Sức mạnh

88

Xuất sắc

#2

Sức bật

82

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Tăng tốc

69

Trung bình

#6

Lực sút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng39
Độ xoáy30
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu66
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB77
Quyết liệt66
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh88

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

Chính

LS

66

RS

66

LW

58

LF

62

CF

62

RF

62

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

44

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

44

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Enforcer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBMSV Duisburg
Giải đấu3. Liga
Tuổi27 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9428

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập3/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lex-Tyger Lobinger?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại MSV Duisburg

Joshua Bitter
OVR68
›
POT68
RB

Joshua Bitter

MSV Duisburg

€525K

Dominik Kother
OVR67
›
POT69+2
LM

Dominik Kother

MSV Duisburg

€1.8M

Can Coşkun
OVR67
›
POT67
LB

Can Coşkun

MSV Duisburg

€625K

Martin Ens
OVR67
›
POT73+6
CB

Martin Ens

MSV Duisburg

€750K

Max Besuschkow
OVR67
›
POT71+4
CM

Max Besuschkow

MSV Duisburg

€1.2M

Tobias Fleckstein
OVR66
›
POT69+3
CB

Tobias Fleckstein

MSV Duisburg

€775K