Lex-Tyger Lobinger67
ST

Lex-Tyger Lobinger

Striker • MSV Duisburg • 3. Liga

PAC

76

SHO

66

PAS

50

DRI

61

DEF

36

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy30
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu66
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

58

LF

62

CF

62

RF

62

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

44

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

44

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer