Toni Martínez78
ST

Toni Martínez

Striker • D. Alavés • LALIGA EA SPORTS

PAC

75

SHO

80

PAS

62

DRI

72

DEF

31

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa78
Chọn vị trí78
Lực sút82
Sút vô lê85
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy56
Đá phạt57
Chuyền dài59
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh74
Rê bóng71
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu79
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật89
Sức bền75
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotChip ShotEnforcer