Nahuel Tenaglia77
CBRB

Nahuel Tenaglia

Center Back • D. Alavés • LALIGA EA SPORTS

PAC

69

SHO

44

PAS

65

DRI

74

DEF

78

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa51
Chọn vị trí70
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh76
Rê bóng73
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu73
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật81
Sức bền80
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

74

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

74

LB

74

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

74

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser