Antonio Blanco78
CDMCM

Antonio Blanco

Center Defensive Midfielder • D. Alavés • LALIGA EA SPORTS

PAC

49

SHO

59

PAS

74

DRI

73

DEF

76

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa69
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê40
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy62
Đá phạt65
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu49
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật56
Sức bền76
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

66

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

66

LWB

68

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept