Toni Lato72
LBLM

Toni Lato

Left Back • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

76

SHO

56

PAS

69

DRI

70

DEF

68

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí65
Lực sút64
Sút vô lê59
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy75
Đá phạt38
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật68
Sức bền65
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

71

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

71

GK

16