Raíllo78
CB

Raíllo

Center Back • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

35

SHO

37

PAS

60

DRI

61

DEF

80

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê49
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy42
Đá phạt36
Chuyền dài69
Chuyền ngắn78
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng60
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu84
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật77
Sức bền87
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

58

CF

58

RF

58

RW

54

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

58

LWB

70

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

70

LB

72

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

72

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress