Arnau Tenas75
GK

Arnau Tenas

Goalkeeper • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

DIV

74

HAN

70

KIC

81

POS

74

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí11
Lực sút61
Sút vô lê5
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy10
Đá phạt18
Chuyền dài49
Chuyền ngắn45
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh60
Rê bóng18
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu12
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật61
Sức bền26
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng70
Phát bóng81
Chọn vị trí74
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

33

LF

35

CF

35

RF

35

RW

33

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

35

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

35

LWB

28

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

28

LB

28

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

28

GK

73