Tomy Carbonell65
CMCDM

Tomy Carbonell

Center Midfielder • Real Sociedad B • LALIGA HYPERMOTION

PAC

62

SHO

50

PAS

63

DRI

65

DEF

61

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút52
Sút vô lê48
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt41
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật60
Sức bền76
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16