TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tomy Carbonell
CMCDM
Tomy CarbonellEA SPORTS FC 27

TomásCarbonell del Rio

Real Sociedad BLALIGA HYPERMOTION

Spain21 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 71 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT79+14Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
62
Tuổi
21
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 59, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 67, Kiểm soát bóng 68, Nhãn quan 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tomy Carbonell

Mạnh nhất

Thăng bằng

76

Tốt

#2

Sức bền

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#4

Nhãn quan

68

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm48
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút52
Sút vô lê48
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt41
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB63
Quyết liệt58
Sức bật60
Sức bền76
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

63

CM

63

Chính

RCM

63

RM

61

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBReal Sociedad B
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi21 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11663

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tomy Carbonell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Sociedad B

Aitor Fraga
OVR69
›
POT79+10
GK

Aitor Fraga

Real Sociedad B

€1.1M

Kazunari Kita
OVR68
›
POT83+15
CB

Kazunari Kita

Real Sociedad B

€875K

Jon Balda
OVR67
›
POT74+7
LB

Jon Balda

Real Sociedad B

€600K

Gorka Carrera
OVR67
›
POT77+10
ST

Gorka Carrera

Real Sociedad B

€550K

Mariezkurrena
OVR67
›
POT81+14
ST

Mariezkurrena

Real Sociedad B

€800K

Astiazarán
OVR65
›
POT81+16
RM

Astiazarán

Real Sociedad B

€625K