Kazunari Kita68
CB

Kazunari Kita

Center Back • Real Sociedad B • LALIGA HYPERMOTION

PAC

67

SHO

41

PAS

58

DRI

55

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa33
Chọn vị trí34
Lực sút59
Sút vô lê54
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

49

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

14