Luken Beitia67
CB

Luken Beitia

Center Back • Real Sociedad B • LALIGA HYPERMOTION

PAC

47

SHO

31

PAS

55

DRI

50

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa26
Chọn vị trí32
Lực sút41
Sút vô lê26
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt23
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng40
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

17