Gorka Gorosabel65
CMCAMCDM

Gorka Gorosabel

Center Midfielder • Real Sociedad B • LALIGA HYPERMOTION

PAC

63

SHO

60

PAS

65

DRI

69

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí61
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt54
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật58
Sức bền66
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15