Tommaso Barbieri71
RBRM

Tommaso Barbieri

Right Back • Cremonese • Serie BKT

PAC

79

SHO

45

PAS

61

DRI

66

DEF

67

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa47
Chọn vị trí53
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt49
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh56
Rê bóng65
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật69
Sức bền72
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

16