Federico Baschirotto75
CB

Federico Baschirotto

Center Back • Cremonese • Serie BKT

PAC

64

SHO

53

PAS

60

DRI

58

DEF

74

PHY

90

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút53
Sút vô lê44
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh69
Rê bóng51
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu74
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật85
Sức bền87
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

69

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

69

LB

71

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAerial Fortress