Jari Vandeputte72
CMLMCAMLW

Jari Vandeputte

Center Midfielder • Cremonese • Serie BKT

PAC

79

SHO

65

PAS

72

DRI

75

DEF

63

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy69
Đá phạt69
Chuyền dài71
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu45
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật59
Sức bền74
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

67

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassWhipped PassTechnical