Sebastiano Luperto75
CB

Sebastiano Luperto

Center Back • Cremonese • Serie BKT

PAC

55

SHO

48

PAS

60

DRI

62

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí50
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn69
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh74
Rê bóng56
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu76
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept