Tomáš Kalas68
CB

Tomáš Kalas

Center Back • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

66

SHO

47

PAS

52

DRI

54

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa54
Chọn vị trí46
Lực sút66
Sút vô lê24
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy29
Đá phạt31
Chuyền dài52
Chuyền ngắn63
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh70
Rê bóng49
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockInterceptAerial FortressLong Throw