Tom Trybull62
CDMCM

Tom Trybull

Center Defensive Midfielder • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

45

SHO

46

PAS

59

DRI

59

DEF

61

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa54
Chọn vị trí49
Lực sút58
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền34
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

58

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide Tackle