Tom Rothe73
LBLM

Tom Rothe

Left Back • Union Berlin • Bundesliga

PAC

63

SHO

50

PAS

70

DRI

68

DEF

71

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa37
Chọn vị trí63
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng83
Độ xoáy77
Đá phạt30
Chuyền dài70
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu75
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật82
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

72

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

72

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassLong Throw