Frederik Rønnow78
GK

Frederik Rønnow

Goalkeeper • Union Berlin • Bundesliga

DIV

78

HAN

78

KIC

69

POS

77

REF

79

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa13
Chọn vị trí14
Lực sút52
Sút vô lê7
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy16
Đá phạt7
Chuyền dài30
Chuyền ngắn25
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh31
Rê bóng13
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu12
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật66
Sức bền32
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người78
Bắt bóng78
Phát bóng69
Chọn vị trí77
Phản xạ79

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

27

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

27

LWB

24

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

24

LB

24

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

24

GK

79

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer