Leopold Querfeld77
CB

Leopold Querfeld

Center Back • Union Berlin • Bundesliga

PAC

57

SHO

50

PAS

58

DRI

57

DEF

78

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa65
Chọn vị trí35
Lực sút79
Sút vô lê31
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy29
Đá phạt41
Chuyền dài74
Chuyền ngắn72
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh73
Rê bóng50
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu82
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật83
Sức bền68
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

49

LF

52

CF

52

RF

52

RW

49

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

52

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

52

LWB

63

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

63

LB

65

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass