Tom Lowery63
CMCDM

Tom Lowery

Center Midfielder • Kilmarnock • Scottish Premiership

PAC

73

SHO

55

PAS

62

DRI

67

DEF

57

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút57
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy59
Đá phạt60
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật55
Sức bền66
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

63

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless

Tags

Acrobat