Robbie Deas67
CBLBCDM

Robbie Deas

Center Back • Kilmarnock • Scottish Premiership

PAC

52

SHO

40

PAS

49

DRI

58

DEF

67

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa31
Chọn vị trí29
Lực sút48
Sút vô lê65
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy40
Đá phạt28
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền45
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

56

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

56

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress