Maksymilian Stryjek68
GK

Maksymilian Stryjek

Goalkeeper • Kilmarnock • Scottish Premiership

DIV

68

HAN

67

KIC

63

POS

67

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa16
Chọn vị trí14
Lực sút47
Sút vô lê15
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy12
Đá phạt12
Chuyền dài25
Chuyền ngắn27
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh38
Rê bóng13
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu13
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật62
Sức bền42
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng67
Phát bóng63
Chọn vị trí67
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

26

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

26

LWB

27

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

27

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

64

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Deflector