Tom Gaal67
CB

Tom Gaal

Center Back • FC St. Gallen • Brack Super League

PAC

53

SHO

36

PAS

50

DRI

58

DEF

67

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa34
Chọn vị trí34
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy35
Đá phạt32
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

17