Christian Witzig71
LMCMCAMLW

Christian Witzig

Left Midfielder • FC St. Gallen • Brack Super League

PAC

68

SHO

65

PAS

70

DRI

73

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt58
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh76
Rê bóng71
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền80
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical