Lawrence Ati Zigi73
GK

Lawrence Ati Zigi

Goalkeeper • FC St. Gallen • Brack Super League

DIV

72

HAN

70

KIC

66

POS

73

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa20
Chọn vị trí17
Lực sút50
Sút vô lê9
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy20
Đá phạt23
Chuyền dài25
Chuyền ngắn22
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh26
Rê bóng11
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu20
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật70
Sức bền32
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng70
Phát bóng66
Chọn vị trí73
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

26

LF

29

CF

29

RF

29

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

27

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

27

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

26

GK

72

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork