Tom Barlow64
STCAM

Tom Barlow

Striker • FC Cincinnati • MLS

PAC

76

SHO

62

PAS

48

DRI

55

DEF

35

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài48
Chuyền ngắn51
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu71
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật85
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

48

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer