Tobias Sippel64
GK

Tobias Sippel

Goalkeeper • M'gladbach • Bundesliga

DIV

60

HAN

60

KIC

74

POS

64

REF

62

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa11
Chọn vị trí16
Lực sút56
Sút vô lê12
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy15
Đá phạt14
Chuyền dài26
Chuyền ngắn33
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh41
Rê bóng13
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật63
Sức bền41
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng60
Phát bóng74
Chọn vị trí64
Phản xạ62

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

28

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

28

LWB

26

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

26

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

65