Tobías Rubio66
RBCBCDM

Tobías Rubio

Right Back • Racing Club • LPF

PAC

62

SHO

41

PAS

58

DRI

68

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa42
Chọn vị trí64
Lực sút56
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy41
Đá phạt37
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật65
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16